Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

心甘情愿

Phồn thể: [心甘情願]
xīngānqíngyuàn
Nghĩa tiếng Việtvui vẻ làm (thành ngữ); hoàn toàn vui vẻ để làm; rất sẵn lòng làm
Âm Hán Việttâm cam tình nguyện
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vui vẻ làm (thành ngữ)
  2. 2 hoàn toàn vui vẻ để làm
  3. 3 rất sẵn lòng làm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập