Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

苦尽甘来

Phồn thể: [苦盡甘來]
kǔjìngānlái
Nghĩa tiếng Việtkhổ tận cam lai (thành ngữ); thời kỳ khó khăn đã qua, thời kỳ tốt đẹp vừa bắt đầu
Âm Hán Việtkhổ tận cam lai
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ khổ tận cam lai (thành ngữ); thời kỳ khó khăn đã qua, thời kỳ tốt đẹp vừa bắt đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập