肥甘Từ ghép肥甘féigānNghĩa tiếng Việtđồ ăn ngon2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đồ ăn ngonPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.肥[phì]mập; màu mỡ; rộng hoặc lớnTrang chữ →甘ngọt; sẵn lòngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →