Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甘汞

gāngǒng
Nghĩa tiếng Việtcalomel hoặc clorua thủy ngân (Hg2Cl2)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 calomel hoặc clorua thủy ngân (Hg2Cl2)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập