Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mǒu

某

Nghĩamột vài; một cái nào đó; ai đó hoặc cái gì đó không xác định
Bộ thủ木
Âm Hán Việtmỗ
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mǒuÂm Hán Việt: mỗmột vài; một cái nào đó; ai đó hoặc cái gì đó không xác định

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 甘 + 木

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.