Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

某

mǒu
Nghĩa tiếng Việtmột vài; một cái nào đó; ai đó hoặc cái gì đó không xác định
Âm Hán Việtmỗ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một vài
  2. 2 một cái nào đó
  3. 3 ai đó hoặc cái gì đó không xác định
  4. 4 nào đó

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập