Từ ghép
某人
Nghĩa tiếng Việtmột người nào đó; một người nhất định; một số người
- 2 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 một người nào đó
- 2 một người nhất định
- 3 một số người
- 4 tôi (xưng hô sau họ của một người)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.