Houzii
← Từ điển
Từ ghép

某甲

mǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmột người nào đó; cá nhân nào đó
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa