Chữ Hán
谋
Nghĩalên kế hoạch; tìm kiếm; mưu đồ
Bộ thủ讠
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- lên kế hoạch; tìm kiếm; mưu đồ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 某
- 讠yánbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)
- 某mǒu[mỗ]một vài; một cái nào đó; ai đó hoặc cái gì đó không xác định
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 某
Từ có chữ này
- 参谋Âm Hán Việt: tham mưusĩ quan tham mưu; đưa ra ý kiếnHSK 7–9
- 谋划Âm Hán Việt: mưu vạchlên kế hoạch; mưu đồ; âm mưuHSK 7–9
- 谋取Âm Hán Việt: mưu thủtìm kiếm; phấn đấu để có được; đạt đượcHSK 7–9
- 谋害Âm Hán Việt: mưu hạiâm mưu giết người; lên kế hoạch hãm hại tính mạng ai đóHSK 7–9
- 谋求Âm Hán Việt: mưu cầutìm kiếm; phấn đấu đạt đượcHSK 7–9
- 谋生Âm Hán Việt: mưu sinhmưu sinh; làm việc để tự nuôi sống; kiếm sốngHSK 7–9
- 阴谋Âm Hán Việt: âm mưuâm mưu; lập mưu; một âm mưu; một kế hoạch bí mậtHSK 7–9
- 足智多谋Âm Hán Việt: túc trí đa mưuthông thái; nhiều mưu lượcHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.