Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

谋害

Phồn thể: [謀害]
móuhài
Nghĩa tiếng Việtâm mưu giết người; lên kế hoạch hãm hại tính mạng ai đó
Âm Hán Việtmưu hại
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa