Chữ đơn
谋
Phồn thể: [謀]Nghĩa tiếng Việtlên kế hoạch; tìm kiếm; mưu đồ
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lên kế hoạch
- 2 tìm kiếm
- 3 mưu đồ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 参谋[參謀][tham mưu]Cấp: HSK 7–9sĩ quan tham mưu; đưa ra ý kiến
- 谋害[謀害][mưu hại]Cấp: HSK 7–9âm mưu giết người; lên kế hoạch hãm hại tính mạng ai đó
- 谋划[謀劃][mưu vạch]Cấp: HSK 7–9lên kế hoạch; mưu đồ; âm mưu
- 谋求[謀求][mưu cầu]Cấp: HSK 7–9tìm kiếm; phấn đấu đạt được
- 谋取[謀取][mưu thủ]Cấp: HSK 7–9tìm kiếm; phấn đấu để có được; đạt được
- 谋生[謀生][mưu sinh]Cấp: HSK 7–9mưu sinh; làm việc để tự nuôi sống; kiếm sống
- 阴谋[陰謀][âm mưu]Cấp: HSK 7–9âm mưu; lập mưu; một âm mưu; một kế hoạch bí mật
- 足智多谋[足智多謀][túc trí đa mưu]Cấp: HSK 7–9thông thái; nhiều mưu lược
- 策谋[策謀]mưu kế (chính trị hoặc quân sự); mánh khóe
- 筹谋[籌謀]vạch chiến lược; đưa ra kế hoạch cho
- 串谋[串謀]âm mưu
- 共谋[共謀]cùng mưu tính; âm mưu; kế hoạch chung