Từ ghép
策谋
Phồn thể: [策謀]Nghĩa
- 1 mưu kế (chính trị hoặc quân sự)
- 2 mánh khóe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.