Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

谋取

Phồn thể: [謀取]
móuqǔ
Nghĩa tiếng Việttìm kiếm; phấn đấu để có được; đạt được
Âm Hán Việtmưu thủ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tìm kiếm
  2. 2 phấn đấu để có được
  3. 3 đạt được
  4. 4 xem thêm 牟取 (móuqǔ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập