Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

谋生

Phồn thể: [謀生]
móushēng
Nghĩa tiếng Việtmưu sinh; làm việc để tự nuôi sống; kiếm sống
Âm Hán Việtmưu sinh
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa