Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

足智多谋

Phồn thể: [足智多謀]
zúzhìduōmóu
Nghĩa tiếng Việtthông thái; nhiều mưu lược
Âm Hán Việttúc trí đa mưu
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa