Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dài

甙

Nghĩathuật ngữ cũ của 糖苷 (tánggān), glycoside
Bộ thủ弋
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dàithuật ngữ cũ của 糖苷 (tánggān), glycoside

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên phải · 弋 + 甘

  • Phần chỉ nghĩa: 甘
  • Phần chỉ âm: 弋

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.