Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

脱落

Phồn thể: [脫落]
tuōluò
Nghĩa tiếng Việtrơi ra; rụng (tóc, răng, v.v.); bỏ sót (một ký tự khi viết)
Âm Hán Việtthoát lạc
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa