Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

回落

huíluò
Nghĩa tiếng Việtrơi xuống; trở về mức thấp sau khi tăng (mực nước, giá cả, v.v.)
Âm Hán Việthồi lạc
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa