Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

坐落

zuòluò
Nghĩa tiếng Việttoạ lạc; nằm ở (của một toà nhà)
Âm Hán Việttoạ lạc
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa