Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

只管

zhǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchỉ chăm chú vào một việc; chỉ (một việc, không cần lo lắng về phần còn lại); đơn giản
Âm Hán Việtchỉ quản
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 6 nghĩa