Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

只得

zhǐdé
Nghĩa tiếng Việtkhông có cách nào khác ngoài; đành phải
Âm Hán Việtchỉ đắc
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 không có cách nào khác ngoài; đành phải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập