Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

急切

jíqiè
Nghĩa tiếng Việtháo hức; nóng vội
Âm Hán Việtcấp thiết
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa