Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

切

qiē
Nghĩa tiếng Việtcắt; thái; khắc; (toán) tiếp tuyến
Âm Hán Việtthiết
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cắt; thái; khắc
  2. 2 (toán) tiếp tuyến

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

切

qiè
Nghĩa tiếng Việtnhất định; hoàn toàn (không); (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc!; mài
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhất định; hoàn toàn (không)
  2. 2 (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc!
  3. 3 mài
  4. 4 (hình thức giới hạn) gần với
  5. 5 (hình thức giới hạn) háo hức
  6. 6 tương ứng với
  7. 7 (dùng để chỉ rằng nên áp dụng hệ thống phản thiết 反切 (fǎnqiè) cho hai ký tự trước)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập