Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不切合实际

Phồn thể: [不切合實際]
búqièhéshíjì
Nghĩa tiếng Việtkhông thực tế; không phù hợp với thực tế
  • 5 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa