Houzii
← Từ điển
Từ ghép

实际控制线

Phồn thể: [實際控制線]
Shíjì Kòngzhìxiàn
Nghĩa tiếng ViệtĐường Kiểm soát Thực tế (LAC), phân tách lãnh thổ do Ấn Độ kiểm soát và lãnh thổ do Trung Quốc kiểm soát
  • 5 chữ
  • 42 nét

Nghĩa

  1. 1 Đường Kiểm soát Thực tế (LAC), phân tách lãnh thổ do Ấn Độ kiểm soát và lãnh thổ do Trung Quốc kiểm soát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập