Từ ghép
实际情况
Phồn thể: [實際情況]Nghĩa
- 1 hoàn cảnh thực tế
- 2 tình hình thực tế
- 3 thực tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.