Houzii
← Từ điển
Từ ghép

实际情况

Phồn thể: [實際情況]
shíjìqíngkuàng
Nghĩa tiếng Việthoàn cảnh thực tế; tình hình thực tế; thực tế
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa