Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

电视剧

Phồn thể: [電視劇]
diànshìjù
Nghĩa tiếng Việtphim truyền hình; phim bộ
Âm Hán Việtđiện thị kịch
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phim truyền hình
  2. 2 phim bộ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập