Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

视

Phồn thể: [眎]
shì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 视 (shì); biến thể của 示 (shì)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 视 (shì)
  2. 2 biến thể của 示 (shì)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

视

Phồn thể: [眡]
shì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 视 (shì)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 视 (shì)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

视

Phồn thể: [視]
shì
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) nhìn
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) nhìn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập