Chữ đơnChữ đa âm
视
Phồn thể: [眎]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 视 (shì); biến thể của 示 (shì)
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể của 视 (shì)
- 2 biến thể của 示 (shì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 电视[電視][điện thị]Cấp: HSK 1truyền hình; TV
- 视频[視頻][thị tần]Cấp: HSK 4video
- 重视[重視][trọng thị]Cấp: HSK 4coi trọng; đánh giá cao
- 电视剧[電視劇][điện thị kịch]Cấp: HSK 4phim truyền hình; phim bộ
- 忽视[忽視][hốt thị]Cấp: HSK 5sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ
- 视为[視為][thị vi]Cấp: HSK 5xem như; coi như; xem là
- 影视[影視][ảnh thị]Cấp: HSK 5phim và truyền hình
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 近视[近視][cận thị]Cấp: HSK 6cận thị; tầm nhìn ngắn
- 视觉[視覺][thị giác]Cấp: HSK 6thị giác; tầm nhìn; thị lực
- 视力[視力][thị lực]Cấp: HSK 6thị lực; thị giác
- 鄙视[鄙視][bẽ thị]Cấp: HSK 7–9khinh bỉ; coi thường; xem thường
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phương vị từ có hậu tố 边 (前边 / 外边) và đại từ chỉ định 那 / 那个 · Danh từ + 前边 / 外边 · 那 / 那个 + Danh từHSK 1
- Cấu trúc giả thiết (如果)…的话,就… · (如果 / 要是 +) Mệnh đề giả thiết + 的话,Chủ ngữ + 就 + Vị ngữHSK 3
- Giới từ nguồn gốc & tác nhân 由 / 自 / 随着 · 由 + Người phụ trách/Thành phần + Động từ | 自 + Thời gian/Địa điểm | 随着 + Sự biến đổi (Danh từ hoá),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Câu phức điều kiện 除非…否则… / 一旦…就… · 除非 + Điều kiện duy nhất,否则 / 不然 + Kết quả bất lợi | 一旦 + Tình huống xảy ra,(Chủ ngữ) + 就 + Hệ quảHSK 5
- Liên từ thừa nhận & chuyển ý 固然…但是 / 却 / 可… · Vế 1 + 固然 + Khẳng định sự thật,但 / 却 / 可 + Vế 2 (nhấn mạnh khía cạnh quan trọng hơn)HSK 5
- Phó từ nhận định tất yếu 无疑 / 势必 / 不免 · Chủ ngữ + 无疑 + Là/Sẽ (chắc chắn không nghi ngờ) | Điều kiện + 势必 + Hệ quả tất yếu | Tình huống + 不免 + Tâm lý/Phản ứng tự nhiênHSK 5