Từ ghép
偷窥狂
Phồn thể: [偷窺狂]Nghĩa
- 1 kẻ thích nhìn trộm
- 2 người nhìn lén
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.