Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偷窥狂

Phồn thể: [偷窺狂]
tōukuīkuáng
Nghĩa tiếng Việtkẻ thích nhìn trộm; người nhìn lén
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẻ thích nhìn trộm
  2. 2 người nhìn lén

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập