Từ ghép
窥探
Phồn thể: [窺探]Nghĩa
- 1 dò xét hoặc do thám
- 2 tọc mạch
- 3 nhìn trộm
- 4 chõ mũi vào
- 5 nhòm
- 6 ngó qua
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.