Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窥探

Phồn thể: [窺探]
kuītàn
Nghĩa tiếng Việtdò xét hoặc do thám; tọc mạch; nhìn trộm
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dò xét hoặc do thám
  2. 2 tọc mạch
  3. 3 nhìn trộm
  4. 4 chõ mũi vào
  5. 5 nhòm
  6. 6 ngó qua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập