Từ ghép
窥豹
Phồn thể: [窺豹]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thấy một đốm trên con báo; nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: thấy một đốm trên con báo
- 2 nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.