Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窥豹一斑

Phồn thể: [窺豹一斑]
kuībàoyìbān
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thấy một đốm trên con báo (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: thấy một đốm trên con báo (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập