Houzii
← Từ điển
Từ ghép

管中窥豹

Phồn thể: [管中窺豹]
guǎnzhōngkuībào
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nhìn con báo qua ống hẹp (thành ngữ); nghĩa bóng: bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh
  • 4 chữ
  • 41 nét

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: nhìn con báo qua ống hẹp (thành ngữ); nghĩa bóng: bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập