Houzii
← Từ điển
Từ ghép

管窥

Phồn thể: [管窺]
guǎnkuī
Nghĩa tiếng Việtnhìn việc gì đó qua ống tre; có tầm nhìn hạn hẹp
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhìn việc gì đó qua ống tre
  2. 2 có tầm nhìn hạn hẹp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập