Chữ đơnChữ đa âm
规
Phồn thể: [槼]Nghĩa
- 1 biến thể của 规 (guī)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 规定[規定][qui định]Cấp: HSK 4quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu); quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy định
- 规律[規律][qui luật]Cấp: HSK 5quy luật (ví dụ: khoa học); luật hành vi; mẫu hình đều đặn
- 规模[規模][qui mô]Cấp: HSK 5quy mô; phạm vi; mức độ
- 规则[規則][qui tắc]Cấp: HSK 5quy tắc; quy định; quy tắc và quy định
- 常规[常規][thường qui]Cấp: HSK 6quy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường; thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)
- 法规[法規][pháp qui]Cấp: HSK 6luật pháp; đạo luật
- 规范[規範][qui phạm]Cấp: HSK 6chuẩn mực; tiêu chuẩn; quy cách
- 规划[規劃][qui vạch]Cấp: HSK 6lập kế hoạch; vạch ra chương trình; kế hoạch; chương trình
- 规矩[規矩][qui củ]Cấp: HSK 6nghĩa đen: compa và thước vuông; nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập; quy tắc
- 违规[違規][vi qui]Cấp: HSK 6vi phạm quy tắc
- 正规[正規][chính qui]Cấp: HSK 6chính quy; theo tiêu chuẩn
- 犯规[犯規][phạm qui]Cấp: HSK 7–9phạm luật; phá vỡ quy tắc; một hành vi phạm pháp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ căn cứ & phương thức 按 / 按照 / 通过 · 按 / 按照 + Quy định/Kế hoạch + V | 通过 + Phương tiện/Cách thức + Đạt kết quảHSK 4
- Phó từ nhận định tất yếu 无疑 / 势必 / 不免 · Chủ ngữ + 无疑 + Là/Sẽ (chắc chắn không nghi ngờ) | Điều kiện + 势必 + Hệ quả tất yếu | Tình huống + 不免 + Tâm lý/Phản ứng tự nhiênHSK 5
- Cấu trúc điều kiện pháp lý 一经…即… / 凡…均… · 凡 + Đối tượng thuộc phạm vi + 均须 + Tuân thủ quy địnhHSK 6
- Cấu trúc định vị 立足于 & quy trách nhiệm 归咎于 · 立足于 + Thực tiễn/Nền tảng | 把 + Thất bại + 归咎于 + Nguyên nhânHSK 6
- Cấu trúc phối hợp 协同 + Động từ & loại bỏ 陈旧 · 打破 + 陈旧观念 | 多方协同 + 治理HSK 6
- Cấu trúc quy kết bản chất 归根到底 / 说到底 · 归根到底 / 说到底,Chủ ngữ + Vị ngữ (suy cho cùng / xét đến tận gốc)HSK 6