Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

规

Phồn thể: [槼]
guī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 规 (guī)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 规 (guī)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

规

Phồn thể: [規]
guī
Nghĩa tiếng Việtcompa; quy tắc; quy định
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 compa
  2. 2 quy tắc
  3. 3 quy định
  4. 4 khuyên răn
  5. 5 lên kế hoạch
  6. 6 mưu tính

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập