Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

手势

Phồn thể: [手勢]
shǒushì
Nghĩa tiếng Việtcử chỉ; dấu hiệu; tín hiệu
Âm Hán Việtthủ thế
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 cử chỉ; dấu hiệu; tín hiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập