Chữ đơn
势
Phồn thể: [勢]Nghĩa tiếng Việtquyền lực; ảnh hưởng; tiềm năng
- 1 chữ
- 8 nét
- 12 nghĩa
Nghĩa
- 1 quyền lực
- 2 ảnh hưởng
- 3 tiềm năng
- 4 đà
- 5 khuynh hướng
- 6 xu thế
- 7 tình hình
- 8 điều kiện
Xem thêm 4 nghĩa
- 9 bề ngoài
- 10 dấu hiệu
- 11 cử chỉ
- 12 bộ phận sinh dục nam
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 趋势[趨勢][xu thế]Cấp: HSK 5xu hướng; khuynh hướng
- 形势[形勢][hình thế]Cấp: HSK 5hoàn cảnh; tình hình; địa hình
- 优势[優勢][ưu thế]Cấp: HSK 5sự vượt trội; sự thống trị; lợi thế
- 姿势[姿勢][tư thế]Cấp: HSK 5tư thế; vị trí
- 势力[勢力][thế lực]Cấp: HSK 6quyền lực; ảnh hưởng; một lực lượng (quân sự, chính trị v.v.)
- 手势[手勢][thủ thế]Cấp: HSK 6cử chỉ; dấu hiệu; tín hiệu
- 地势[地勢][địa thế]Cấp: HSK 7–9địa hình; địa thế
- 攻势[攻勢][công thế]Cấp: HSK 7–9(quân sự) tấn công
- 架势[架勢][giá thế]Cấp: HSK 7–9thái độ; tư thế (về một vấn đề nào đó, v.v.)
- 局势[局勢][cục thế]Cấp: HSK 7–9tình hình; trạng thái (của sự việc)
- 劣势[劣勢][liệt thế]Cấp: HSK 7–9thua kém; bất lợi
- 强势[強勢][càng thế]Cấp: HSK 7–9mạnh mẽ; quyền lực; (ngôn ngữ học) nhấn mạnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ nhận định tất yếu 无疑 / 势必 / 不免 · Chủ ngữ + 无疑 + Là/Sẽ (chắc chắn không nghi ngờ) | Điều kiện + 势必 + Hệ quả tất yếu | Tình huống + 不免 + Tâm lý/Phản ứng tự nhiênHSK 5
- Phó từ suy đoán tất yếu 势必 & tần suất 动辄 · Hành động/Xu thế + 势必 + Dẫn đến hệ quả | 动辄 + Số lượng lớn/Hành vi cực đoan (hơi một tí là…)HSK 6
- Cấu trúc cảnh báo tất yếu 一旦…势必… · 一旦 + Tình huống rủi ro xảy ra,势必 + Hệ quả tất yếuHSK 7–9
- Thành ngữ hoạch định chiến lược 未雨绸缪 · 面对…趋势,必须未雨绸缪,提前布局…HSK 7–9
- Câu phức điều kiện 除非…否则… / 一旦…就… · 除非 + Điều kiện duy nhất,否则 / 不然 + Kết quả bất lợi | 一旦 + Tình huống xảy ra,(Chủ ngữ) + 就 + Hệ quảHSK 5
- Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚 · 履行 + Bảo vệ sinh thái + 承诺 | 依法惩罚 + Hành vi phá hoạiHSK 6