Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

势

Phồn thể: [勢]
shì
Nghĩa tiếng Việtquyền lực; ảnh hưởng; tiềm năng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 12 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quyền lực
  2. 2 ảnh hưởng
  3. 3 tiềm năng
  4. 4 đà
  5. 5 khuynh hướng
  6. 6 xu thế
  7. 7 tình hình
  8. 8 điều kiện
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 bề ngoài
  2. 10 dấu hiệu
  3. 11 cử chỉ
  4. 12 bộ phận sinh dục nam

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập