Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

势头

Phồn thể: [勢頭]
shìtóu
Nghĩa tiếng Việtsức mạnh; đà; xu hướng
Âm Hán Việtthế đầu
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 6 nghĩa