Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
jǐng

井

Nghĩa tiếng Việtcái giếng; gọn gàng; ngăn nắp
Âm Hán Việttỉnh
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cái giếng
  2. 2 gọn gàng
  3. 3 ngăn nắp
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
Jǐng

井

Nghĩa tiếng ViệtTĩnh, một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc; họ [Jing3]
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Tĩnh, một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
  2. 2 họ [Jing3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập