Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
井
Nghĩa tiếng Việtcái giếng; gọn gàng; ngăn nắp
Âm Hán Việttỉnh
- 1 chữ
- 4 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cái giếng
- 2 gọn gàng
- 3 ngăn nắp
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 阿明,你看现在十字路口的交通秩序井然有序,行人和车辆都自觉按照信号灯通行,出行效率提高了不少。Minh ơi, bạn nhìn trật tự giao thông ở ngã tư bây giờ ngăn nắp đâu vào đấy kìa, người đi bộ và xe cộ đều tự giác đi theo đèn tín hiệu, hiệu suất đi lại nâng cao lên rất nhiều.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 井底之蛙Cấp: HSK 7–9ếch ngồi đáy giếng (thành ngữ); nghĩa bóng: người có tầm nhìn và kinh nghiệm hạn hẹp
- 暗井giếng chìm; dốc đứng
- 坂井Sakai (họ và địa danh Nhật Bản)
- 沉井giếng chìm
- 打井đào giếng
- 贡井[貢井]Quận Cống Tỉnh của thành phố Tự Cống 自贡市 (ZìgòngShì), Tứ Xuyên
- 管井giếng ống
- 荒井Arai (họ Nhật Bản)
- 井盖[井蓋]nắp cống (trang trọng hơn, 窨井盖 (yìnjǐnggài))
- 井号[井號]dấu thăng # (dấu câu); ký hiệu thăng; dấu số
- 井井luôn ngăn nắp; có trật tự; có phương pháp
- 井口cửa vào mỏ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 博览会[博覽會][bác lãm hội]Cấp: HSK 6triển lãm; hội chợ quốc tế
- 薄弱[bạc nhược]Cấp: HSK 6yếu; mong manh
- 补偿[補償][bổ thường]Cấp: HSK 6bồi thường; bù đắp
- 不顾[不顧][bất cố]Cấp: HSK 6bất chấp; không quan tâm
- 不禁[bất cấm]Cấp: HSK 6không thể không (làm gì đó); không kiềm được
- 补贴[補貼][bổ thiếp]Cấp: HSK 6trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
- 酱[醬][tương]Cấp: HSK 6một loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốt
- 讲解[講解][giảng giải]Cấp: HSK 6giải thích
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này