荒井Từ ghép荒井HuāngjǐngNghĩa tiếng ViệtArai (họ Nhật Bản)2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Arai (họ Nhật Bản)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.荒[hoang]hoang vu; thiếu hụt; khan hiếmTrang chữ →井[tỉnh]cái giếng; gọn gàng; ngăn nắpTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →