Houzii
← Từ điển
Từ ghép
jǐnghào

井号

Phồn thể: [井號]
Nghĩa tiếng Việtdấu thăng # (dấu câu); ký hiệu thăng; dấu số
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dấu thăng # (dấu câu)
  2. 2 ký hiệu thăng
  3. 3 dấu số

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập