Từ ghép
吃水不忘挖井人
Nghĩa
- 1 Uống nước giếng không được quên người đào. (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 忘[vong]quên; bỏ qua; sao nhãngTrang chữ →
- 挖[oạt]đào; khai quật; múc raTrang chữ →
- 井[tỉnh]cái giếng; gọn gàng; ngăn nắpTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →