Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吃水不忘挖井人

chīshuǐbúwàngwājǐngrén
Nghĩa tiếng ViệtUống nước giếng không được quên người đào. (thành ngữ)
  • 7 chữ
  • 36 nét