挖Chữ Hán
Nghĩađào; khai quật; múc ra
Âm Hán Việtoạt
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- wāÂm Hán Việt: oạtđào; khai quật; múc ra
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 穵
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.