Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

挖苦

wākǔ
Nghĩa tiếng Việtnói mỉa mai; chế nhạo; cũng đọc là [wa1 ku5]
Âm Hán Việtoạt khổ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa