Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
wā

挖

Nghĩa tiếng Việtđào; khai quật; múc ra
Âm Hán Việtoạt
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đào
  2. 2 khai quật
  3. 3 múc ra

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập