Cấp: HSK 6Chữ đơn
挖
Nghĩa tiếng Việtđào; khai quật; múc ra
Âm Hán Việtoạt
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đào
- 2 khai quật
- 3 múc ra
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 挖掘[oạt quật]Cấp: HSK 7–9khai quật; đào; bới lên
- 挖苦[oạt khổ]Cấp: HSK 7–9nói mỉa mai; chế nhạo; cũng đọc là [wa1 ku5]
- 耳挖dụng cụ lấy ráy tai
- 开挖[開挖]đào ra; khai quật; múc ra; bắt đầu đào
- 深挖đào sâu
- 疏挖nạo vét; đào (kênh)
- 挖掉đào ra; xoá sổ
- 挖洞đào một cái hố
- 挖角chiêu mộ (nhân tài, nhân sự từ đối thủ); thu hút nhân sự (từ đối thủ); cách phát âm ở Đài Loan: [wa1 jiao3]
- 挖浚nạo vét
- 挖开[挖開]đào vào; đào hầm vào mỏ
- 挖坑đào hố; (nghĩa bóng) gây khó khăn cho ai đó; (từ mới) (lóng) (nhà văn) bắt đầu một dự án mới
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 场合[場合][trường hợp]Cấp: HSK 6tình huống; dịp; ngữ cảnh
- 畅通[暢通][sướng thông]Cấp: HSK 6thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng
- 畅销[暢銷][sướng tiu]Cấp: HSK 6bán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
- 朝代[triều đại]Cấp: HSK 6triều đại; triều vua
- 超越[siêu việt]Cấp: HSK 6vượt qua; vượt quá; siêu việt
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nôn; mửa
- 团结[團結][đoàn kết]Cấp: HSK 6đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này