Từ ghép
挖坑
Nghĩa tiếng Việtđào hố; (nghĩa bóng) gây khó khăn cho ai đó; (từ mới) (lóng) (nhà văn) bắt đầu một dự án mới
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đào hố
- 2 (nghĩa bóng) gây khó khăn cho ai đó
- 3 (từ mới) (lóng) (nhà văn) bắt đầu một dự án mới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.