Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挖角

wājué
Nghĩa tiếng Việtchiêu mộ (nhân tài, nhân sự từ đối thủ); thu hút nhân sự (từ đối thủ); cách phát âm ở Đài Loan: [wa1 jiao3]
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiêu mộ (nhân tài, nhân sự từ đối thủ)
  2. 2 thu hút nhân sự (từ đối thủ)
  3. 3 cách phát âm ở Đài Loan: [wa1 jiao3]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập