挖洞Từ ghép挖洞wādòngNghĩa tiếng Việtđào một cái hố2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đào một cái hốPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.挖[oạt]đào; khai quật; múc raTrang chữ →洞[đọng]hang; lỗ; số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →