Từ ghép
开挖
Phồn thể: [開挖]Nghĩa
- 1 đào ra; khai quật; múc ra
- 2 bắt đầu đào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.