Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开挖

Phồn thể: [開挖]
kāiwā
Nghĩa tiếng Việtđào ra; khai quật; múc ra; bắt đầu đào
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa