Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挖掉

wādiào
Nghĩa tiếng Việtđào ra; xoá sổ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đào ra
  2. 2 xoá sổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập